| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| winding, twisting | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| meandering; full of turns tortuous | lý lẽ quanh co | a tortous argument | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [đường sá, sông ngòi] có nhiều vòng lượn, uốn khúc, không thẳng | đường đi lối lại quanh co ~ dòng suối uốn lượn quanh co |
| A | loanh quanh mãi, có ý giấu giếm | nói quanh co ~ rào đón quanh co |
Lookup completed in 186,591 µs.