| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| stick, twig | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | stick | que diêm | a match stick |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | vật cứng, dài và nhỏ, có thể cầm được dễ dàng để dùng vào việc gì | que diêm ~ que hàn ~ gầy như que củi |
| Compound words containing 'que' (15) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| que diêm | 4 | match (stick) |
| que hàn | 4 | soldering stick |
| ba que | 2 | crook, scoundrel |
| kem que | 2 | popsicle |
| que cời | 1 | poker |
| bọ que | 0 | bọ có hình giống như một đoạn cành cây khô, sống ở rừng, ăn lá cây |
| gầy như cái que | 0 | as thin as a lath or rake |
| que chọc lò | 0 | fire-irons |
| que cời lửa | 0 | poker |
| que hàn điện | 0 | welding rod |
| que móc | 0 | |
| que thông nòng | 0 | cleaning rod |
| que đan | 0 | knitting-needle |
| que đun nước | 0 | submersion heater |
| đồ ba que | 0 | crook, rascal, scoundrel |
Lookup completed in 173,261 µs.