| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| specification; to provide, stipulate | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | xem quy định | chúng ta đã quy định thời gian làm việc, nên mọi người cố gắng thực hiện nghiêm túc |
Lookup completed in 202,551 µs.