| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| decisive battle | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | kiên quyết chiến đấu đến cùng | tinh thần quyết chiến, quyết thắng |
| V | tác chiến nhằm giành thắng lợi có ý nghĩa quyết định | trận quyết chiến giữa ta và địch ~ địa bàn quyết chiến |
Lookup completed in 155,582 µs.