| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| citizenship; civil liberties, civil rights, citizen rights | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | quyền của người công dân, bao gồm những quyền tự do dân chủ và các quyền lợi cơ bản về kinh tế, văn hoá, xã hội, v.v. được hiến pháp công nhận | |
Lookup completed in 188,547 µs.