| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| (từ cũ) Dead tired, exhausted | Tuổi già sức quyện | To be advanced in years and exhausted | |
| Stick, adhere | Mật quyện vào đũa | Molasses adhered to chopsticks | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | cùng với nhau làm thành một khối không thể tách rời, tựa như xoắn chặt, bện chặt vào nhau | hương cốm quyện với mùi lá sen ~ tiếng đàn và tiếng hát quyện vào nhau |
| Compound words containing 'quyện' (1) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| hoà quyện | 0 | hoà lẫn vào nhau, như quyện lại làm một [nói khái quát] |
Lookup completed in 170,103 µs.