| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to convert | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | chuyển đổi sang một hệ đơn vị khác | tính hệ số quy đổi ~ quy đổi thời gian công tác ~ quy đổi từ đồng yen Nhật sang đồng Việt Nam |
Lookup completed in 174,550 µs.