| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| qualification, policy, status, rule | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | những điều đã được quy định thành chế độ để mọi người theo đó mà thực hiện trong những hoạt động nhất định nào đó | công bố quy chế tuyển sinh ~ được thưởng theo đúng quy chế |
Lookup completed in 153,481 µs.