bietviet

quy chế

Vietnamese → English (VNEDICT)
qualification, policy, status, rule
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N những điều đã được quy định thành chế độ để mọi người theo đó mà thực hiện trong những hoạt động nhất định nào đó công bố quy chế tuyển sinh ~ được thưởng theo đúng quy chế
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 196 occurrences · 11.71 per million #5,553 · Advanced

Lookup completed in 153,481 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary