| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| stable | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chuồng | ràn trâu |
| Compound words containing 'ràn' (2) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| ràn rạt | 0 | từ gợi tả tiếng như tiếng khua động mạnh đều và liên tiếp trong không khí, trong nước |
| rát ràn rạt | 0 | như rát rạt [nhưng ý mức độ nhiều hơn] |
Lookup completed in 268,553 µs.