| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Cascading noise | Mưa rào rào | It rained with a cascading noise | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | từ mô phỏng những tiếng động xen lẫn vào nhau đều đều, liên tiếp | đất đá rơi rào rào ~ tiếng nói chuyện nổi lên rào rào |
Lookup completed in 190,552 µs.