| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| beard and moustaches | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | râu của người [nói khái quát] | râu ria lởm chởm |
| N | những cái phụ, cái thứ yếu, không quan trọng [nói tổng quát] | chuyện râu ria |
Lookup completed in 169,327 µs.