| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to train | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | luyện tập một cách thường xuyên để đạt tới những phẩm chất hay trình độ ở một mức nào đó | rèn luyện tính kiên nhẫn ~ rèn luyện đạo đức ~ có ý thức rèn luyện |
Lookup completed in 167,697 µs.