| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to rustle | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | từ mô phỏng những âm thanh nhỏ, êm nhẹ, phát ra đều đều liên tiếp như tiếng sóng vỗ, tiếng gió thổi | sóng biển rì rào ~ gió thổi rì rào qua kẽ lá |
Lookup completed in 165,510 µs.