bietviet

ríu rít

Vietnamese → English (VNEDICT)
to chatter, chirp, warble, twitter, prattle
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A từ mô phỏng những tiếng cao, trong và tiếp liền nhau, nghe không rõ từng tiếng, giống như tiếng chim chim hót ríu rít
A từ gợi tả cảnh đám trẻ sàn sàn bằng nhau, tụ lại với nhau cười nói rộn ràng như một bầy chim bọn trẻ ríu rít đi vào lớp
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 6 occurrences · 0.36 per million #22,680 · Specialized

Lookup completed in 173,501 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary