| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to leak (out), disclose; leaky | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [chất lỏng, chất khí] thấm, thoát ra ngoài từng ít một theo những khe lỗ rất nhỏ, khó thấy | đường ống dầu bị rò rỉ ~ rò rỉ khí gas |
| V | mất đi dần từng ít một, khó phát hiện | ngân sách công ti bị rò rỉ ~ rò rỉ thông tin |
Lookup completed in 164,804 µs.