bietviet

ròng

Vietnamese → English (VNEDICT)
pure
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
adj pure vàng ròng | pure gold througthout
adj pure năm năm ròng | throughtout five years
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N lõi của cây
V [nước thuỷ triều] rút xuống con nước ròng
V chảy thành dòng, thành vệt [thường là trên cơ thể] nước mắt chảy ròng ~ mồ hôi tuôn ròng trên trán
A nguyên chất [thường nói về kim loại] vàng ròng ~ thép ròng
A thuần tuý lãi ròng ~ thu nhập ròng ~ sản lượng ròng
A liên tục trong suốt cả một khoảng thời gian nào đó đi bộ mấy ngày ròng ~ thức mấy đêm ròng
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 156 occurrences · 9.32 per million #6,286 · Advanced

Lookup completed in 170,426 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary