ròng
| Vietnamese → English (VNEDICT) |
| pure |
| Vietnamese → English (VDICT) |
| pos |
definition |
example |
| adj |
pure |
vàng ròng | pure gold througthout |
| adj |
pure |
năm năm ròng | throughtout five years |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| N |
lõi của cây |
|
| V |
[nước thuỷ triều] rút xuống |
con nước ròng |
| V |
chảy thành dòng, thành vệt [thường là trên cơ thể] |
nước mắt chảy ròng ~ mồ hôi tuôn ròng trên trán |
| A |
nguyên chất [thường nói về kim loại] |
vàng ròng ~ thép ròng |
| A |
thuần tuý |
lãi ròng ~ thu nhập ròng ~ sản lượng ròng |
| A |
liên tục trong suốt cả một khoảng thời gian nào đó |
đi bộ mấy ngày ròng ~ thức mấy đêm ròng |
Lookup completed in 170,426 µs.