| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| diamond | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | diamond | lá tám rô | the eight of diamonds |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cá rô [nói tắt] | tham con diếc, tiếc con rô (tng) |
| N | con bài tú lơ khơ có in hình ''_'' màu đỏ | con mười rô |
| Compound words containing 'rô' (19) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| cá rô | 72 | climbing perch, anabas |
| rô bốt | 21 | robot |
| ca rô | 4 | Check |
| ô rô | 3 | bear’s breech (tree) |
| xi rô | 2 | syrup |
| cá rô phi | 1 | cá nước ngọt vốn gốc ở châu Phi, trông giống như con cá rô, nhưng thân to và dẹp hơn, sinh sản rất nhanh |
| ca rô ten | 0 | carotin, carotene |
| cá rô thia | 0 | cá thia |
| ga rô | 0 | tourniquet |
| hê rô in | 0 | heroin |
| rô bi nê | 0 | tap, faucet |
| rô bô tích | 0 | robotics |
| rô manh | 0 | Roman |
| rô ti | 0 | roast |
| rô to | 0 | rotor |
| rô đa | 0 | running-in |
| xước măng rô | 0 | agnail (sore finger) |
| ách rô | 0 | ace of diamonds |
| ơ rô | 0 | euro |
Lookup completed in 178,580 µs.