| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| emaciated, haggard | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [tóc] rối bù và xoã xuống | đầu tóc rũ rượi |
| A | có vẻ ngoài mệt mỏi, bơ phờ, người như rũ xuống | mệt rũ rượi ~ ho rũ rượi |
| A | [cười] nhiều đến nghiêng ngả, rũ người xuống, do không kìm nén được | cười rũ rượi |
Lookup completed in 184,832 µs.