| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to clean | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [bộ phận trong máy móc] không còn khớp chặt với chi tiết khác nữa [thường do bị mòn nhiều] | trục xe bị rơ ~ bánh xe rơ |
| Compound words containing 'rơ' (11) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| rơ le | 14 | relay |
| rơ moóc | 7 | thùng xe rời, thường được kéo theo phía sau một số loại xe ô tô tải, dùng để tăng thêm sức chở hàng hoá của xe, hoặc để chở các kiện hàng đặc biệt |
| cua rơ | 0 | vận động viên đua xe đạp |
| kị rơ | 0 | không hợp nhau trong cách thức, phong cách nên thường có những khó khăn nhất định khi tiếp xúc với nhau |
| kỵ rơ | 0 | xem kị rơ |
| rơ le tần số thấp | 0 | low frequency relay |
| thiêt bị bảo vệ rơ le | 0 | relay protection equipment |
| xuya rơ tê | 0 | security forces, police |
| xơ rơ | 0 | xơ xác, trơ trụi |
| êm rơ | 0 | ở trạng thái không có tiếng động, do im lặng hoàn toàn, không động đậy, không hoạt động |
| ăn rơ | 0 | hợp ý nhau, tạo ra sự nhất trí trong hành động, lời nói [thường dùng với nghĩa xấu] |
Lookup completed in 194,678 µs.