bietviet

rơm rác

Vietnamese → English (VNEDICT)
trash, rubbish
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N rơm và rác [nói khái quát]; dùng để ví cái không có giá trị, đáng bỏ đi sân sướng đầy rơm rác ~ loại rơm rác ấy thì nói làm gì!
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 1 occurrences · 0.06 per million #30,656 · Specialized

Lookup completed in 157,466 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary