| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| box, trunk, foot locker | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hòm gỗ để đựng đồ dùng | rương đựng sách |
| Compound words containing 'rương' (2) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| hòm rương | 0 | trunk, box, chest |
| rương hòm | 0 | trunks |
Lookup completed in 207,853 µs.