| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| kingpost | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | xà ngang nhỏ trong phần trên của vì kèo để đỡ các trụ nhỏ hay các đấu | |
| Compound words containing 'rường' (4) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| rường cột | 6 | supports and columns- keystone |
| chống rường | 0 | tập hợp các đoạn gỗ ngắn hình chữ môn ''門'' đặt chồng trên xà ngang để đỡ phần trên của vì kèo |
| nhà rường | 0 | nhà nhỏ, không có cột cái [một kiểu nhà truyền thống của người Việt] |
| rường mối | 0 | discipline, regulations |
Lookup completed in 235,146 µs.