| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| supports and columns- keystone | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | rường và cột [nói khái quát]; dùng để chỉ chỗ dựa vững chắc nhất của một cơ cấu tổ chức | rường cột của triều đình |
Lookup completed in 166,092 µs.