| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| alcoholism, drinking (as a problem) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | uống rượu nhiều đến mức nghiện ngập, sinh ra bê tha | ông ấy rượu chè lu bù cả ngày ~ suốt ngày nó chỉ rượu chè, cờ bạc |
Lookup completed in 173,597 µs.