| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| dawn, daybreak, the break of day | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khoảng thời gian trước lúc mặt trời mọc, lúc bầu trời ở phía đông bắt đầu hửng sáng | trời sắp rạng đông |
Lookup completed in 158,168 µs.