| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | như rầm [nhưng ý liên tiếp] | cười nói rầm rầm |
| R | [diễn ra] với tốc độ cao và liên tục, như không thể dừng, không thể ngăn nổi | "Vai mang túi bạc kè kè, Nói quấy nói quá người nghe rầm rầm." (Cdao) |
Lookup completed in 191,378 µs.