bietviet

rắn chắc

Vietnamese → English (VNEDICT)
firm, hard, solid
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A có khả năng chịu đựng được những tác động bất lợi từ bên ngoài mà vẫn giữ nguyên được trạng thái, tính chất [nói khái quát] đôi tay rắn chắc ~ thân hình rắn chắc
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 54 occurrences · 3.23 per million #10,599 · Advanced

Lookup completed in 196,861 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary