| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| firm, hard, solid | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có khả năng chịu đựng được những tác động bất lợi từ bên ngoài mà vẫn giữ nguyên được trạng thái, tính chất [nói khái quát] | đôi tay rắn chắc ~ thân hình rắn chắc |
Lookup completed in 196,861 µs.