| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| strong, tough, rough, firm, sturdy | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | tỏ ra có khả năng chịu đựng những tác động bất lợi từ bên ngoài mà không thay đổi thái độ | vẻ mặt rắn rỏi ~ một con người rắn rỏi |
Lookup completed in 175,130 µs.