| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Hình rẻ quạt | En éventail | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hình các nan quạt xoè rộng ra | hình rẻ quạt ~ ánh nắng xuyên qua kẽ lá như rẻ quạt |
| N | cây cùng họ với chuối, lá mọc thành hai dãy toả ra thành hình rẻ quạt, hoa xếp thành hình sao, màu vàng cam, thường trồng làm cảnh, làm thuốc | |
Lookup completed in 157,219 µs.