bietviet

rẻ quạt

Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
Hình rẻ quạt En éventail
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N hình các nan quạt xoè rộng ra hình rẻ quạt ~ ánh nắng xuyên qua kẽ lá như rẻ quạt
N cây cùng họ với chuối, lá mọc thành hai dãy toả ra thành hình rẻ quạt, hoa xếp thành hình sao, màu vàng cam, thường trồng làm cảnh, làm thuốc
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 3 occurrences · 0.18 per million #26,190 · Specialized

Lookup completed in 157,219 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary