| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| cheap, inexpensive | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Cheap | Đồ rẻ tiền | Cheap goods | |
| Cheap | Lý luận rẻ tiền | Cheap theories | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | rẻ, không đáng bao nhiêu tiền | đồ chơi rẻ tiền ~ vải lót là loại vải rẻ tiền |
| A | không có giá trị, không đáng được coi trọng | những lí luận rẻ tiền ~ loại tiểu thuyết yêu đương rẻ tiền |
Lookup completed in 171,269 µs.