| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to bellow, roar, growl | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [một số loài thú] kêu to | sư tử rống ~ con bò rống lên |
| V | kêu lên những tiếng to, vang và kéo dài, thường nghe thảm thiết | khóc rống lên |
| Compound words containing 'rống' (1) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| ngáy như bò rống | 0 | to snore like a pig |
Lookup completed in 186,563 µs.