| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| basket | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đồ dùng để đựng, thường đan bằng tre hay làm bằng nhựa, tròn và sâu lòng, có nhiều lỗ nhỏ và thưa | rổ rau ~ chẻ tre đan rổ |
| N | vòng sắt tròn có mắc lưới, gắn vào mặt bảng, dùng làm đích để ném bóng vào, trong môn bóng rổ | ném bóng vào rổ ~ bóng rơi ra ngoài rổ |
| Compound words containing 'rổ' (2) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| bóng rổ | 240 | basketball |
| rổ rá | 3 | baskets |
Lookup completed in 155,601 µs.