| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| disconnected, disjointed, discrete | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | rời ra thành từng phần, từng bộ phận riêng rẽ, không còn liên tục, không gắn kết với nhau | tiếng mõ rời rạc ~ câu chuyện rời rạc |
Lookup completed in 157,476 µs.