| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| amaranth | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tên gọi chung một số cây thân cỏ, lá đơn nguyên, mọc đối hay mọc cách, hoa tập hợp thành bông dài ở ngọn, thường trồng lấy ngọn non làm rau ăn | |
Lookup completed in 204,444 µs.