| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| dill, fennel | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây thân cỏ cùng họ với bạc hà, lá mọc đối, có mùi thơm, thường dùng làm gia vị | |
| N | tên gọi chung các thứ rau có mùi thơm dùng làm gia vị, như húng, mùi, v.v. | |
Lookup completed in 171,930 µs.