bietviet

ren

Vietnamese → English (VNEDICT)
lace
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N rãnh xoắn ốc sít liền nhau trên các vật hoặc chi tiết máy hình trụ tròn hoặc hình nón đinh ốc bị chờn ren
V tạo thành ren, làm cho có ren ren ống nước
N đồ mĩ nghệ đan, móc hay dệt bằng chỉ, sợi, tạo thành những hình trang trí đẹp mắt gấu áo có đường ren ~ hàng ren ~ đặt tấm ren xuống dưới kính
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 144 occurrences · 8.6 per million #6,561 · Advanced

Lookup completed in 175,202 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary