| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Separate | Họ sống riêng rẽ | They lead separate lives | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có tính chất tách rời với nhau hoặc tách rời với cái chung | hoạt động riêng rẽ ~ làm ăn riêng rẽ |
Lookup completed in 165,051 µs.