bietviet

riềng

Vietnamese → English (VNEDICT)
galingale, alpinia
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
(thông tục) Abuse, scold, rebuke Bị riềng một trận nên thân | To get a sound scolding
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cây cùng họ với gừng, thân ngầm hình củ, màu đỏ nâu, chia thành nhiều đốt, vị cay và thơm, dùng làm gia vị cá kho riềng
V trách mắng gay gắt, nặng lời riềng cho một trận
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 38 occurrences · 2.27 per million #12,350 · Advanced

Lookup completed in 197,122 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary