bietviet

roi

Vietnamese → English (VNEDICT)
(1) whip, switch, rod, cane; (2) (hill) apple
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
noun switch; rod cane bị đánh bằng roi | to be beaten wth rods
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cây cùng họ với ổi, lá to, hoa trắng, quả mọng hình quả lê, thịt xốp, ăn được
N vật hình que dài, dẻo, dùng để đánh quật cho vài roi
N bộ phận hình sợi của chất nguyên sinh, dùng làm cơ năng chuyển vận của động vật đơn bào
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 224 occurrences · 13.38 per million #5,145 · Advanced

Lookup completed in 152,491 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary