| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to travel | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| (cũng viết) giong ruổi Travel far and double - quick. | "Đường rong ruổi lưng đèo cung tiễn " (Cung oán ngâm khúc) | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | đi liên tục trên chặng đường dài, nhằm mục đích nhất định | chúng tôi đang rong ruổi trên sa mạc |
Lookup completed in 184,601 µs.