bietviet

ruốc

Vietnamese → English (VNEDICT)
salted shredded meat
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tép nhỏ ở biển, mình tròn và trắng, thường dùng làm mắm con ruốc
N loại mắm làm từ con ruốc để ngấu mắm ruốc
N món ăn làm bằng thịt nạc, cá hoặc tôm luộc, rim với nước mắm rồi giã nhỏ và rang khô ruốc thịt ~ giã ruốc
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 15 occurrences · 0.9 per million #17,490 · Specialized

Lookup completed in 153,555 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary