| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| salted shredded meat | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tép nhỏ ở biển, mình tròn và trắng, thường dùng làm mắm | con ruốc |
| N | loại mắm làm từ con ruốc để ngấu | mắm ruốc |
| N | món ăn làm bằng thịt nạc, cá hoặc tôm luộc, rim với nước mắm rồi giã nhỏ và rang khô | ruốc thịt ~ giã ruốc |
| Compound words containing 'ruốc' (2) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| mắm ruốc | 2 | shrimp paste |
| ruốc bông | 0 | fluffy pemmican |
Lookup completed in 153,555 µs.