| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Hollowed out (by borers...) | Mọt đục ruỗng bàn | The table is hollowed out (eaten hollow) by borers | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | ở trạng thái đã bị một quá trình huỷ hoại từ bên trong, làm cho thực tế chỉ còn có lớp bên ngoài | mặt bàn bị mọt ăn ruỗng |
| Compound words containing 'ruỗng' (3) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| mục ruỗng | 5 | rotten to the core, thoroughly corrupt |
| mọt ruỗng | 0 | mọt đến mức rỗng hết bên trong; thường dùng để ví tình trạng thối nát từ bên trong của một chế độ, một tầng lớp xã hội |
| ruỗng nát | 0 | Decayed |
Lookup completed in 175,370 µs.