| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| fields and gardens, field | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | ruộng đất trồng trọt [nói khái quát] | ruộng nương bị bỏ hoang ~ nhà cửa, ruộng nương phải bán sạch vì cờ bạc |
Lookup completed in 232,329 µs.