| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| blood relation | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | như ruột thịt [nhưng ý không nhấn mạnh bằng] | anh em ruột rà ~ "Đắng cay cũng thể ruột rà, Ngọt ngào cho lắm cũng là người dưng." (Cdao) |
Lookup completed in 157,413 µs.