| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| appendix | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | mẩu ruột nhỏ hình giống đầu con giun chìa ra ở đầu trên ruột già, không có tác dụng gì trong việc tiêu hoá | đau ruột thừa ~ mổ ruột thừa |
Lookup completed in 233,868 µs.