| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Hang about (at home) | Ru rú ở nhà suốt ngày | To hang about at home the whole day | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [sống] quanh quẩn ở một nơi chật hẹp nào đó, không dám đi ra ngoài, không đi đâu xa | chúng nó vẫn đang ru rú trong nhà |
Lookup completed in 183,156 µs.