| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | tạo ra các hình trang trí trên đồ vải bằng cách rút bớt sợi vải ra và buộc các sợi còn lại, hoặc luồn thêm các sợi màu vào | rua áo gối ~ rua khăn ~ rua rèm cửa |
| Compound words containing 'rua' (3) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| tua rua | 7 | pleiad (group, of seven stars) |
| clo rua | 0 | chloride |
| flo rua | 0 | fluoride |
Lookup completed in 263,649 µs.