bietviet

sách lược

Vietnamese → English (VNEDICT)
strategy, tactics
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N những đường lối, hình thức tổ chức và đấu tranh để giành thắng lợi trong một hoạt động thường có ảnh hưởng lớn và rộng nào đó [nói tổng quát] sách lược mềm dẻo ~ đưa ra những sách lược mới
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 70 occurrences · 4.18 per million #9,402 · Advanced

Lookup completed in 153,682 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary