| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| strategy, tactics | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | những đường lối, hình thức tổ chức và đấu tranh để giành thắng lợi trong một hoạt động thường có ảnh hưởng lớn và rộng nào đó [nói tổng quát] | sách lược mềm dẻo ~ đưa ra những sách lược mới |
Lookup completed in 153,682 µs.