bietviet

sách trắng

Vietnamese → English (VNEDICT)
white paper, white book
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N sách do chính phủ hay bộ ngoại giao công bố, nhằm trình bày trước dư luận quốc tế một cách có hệ thống và có dẫn chứng một vấn đề chính trị, kinh tế, văn hoá quan trọng
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 12 occurrences · 0.72 per million #18,758 · Specialized

Lookup completed in 170,349 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary