| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to repent, show repentance | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | ăn năn, hối hận về tội lỗi của mình và mong được sửa chữa | sám hối tội lỗi ~ lời sám hối ~ một lời nói dối, sám hối bảy ngày (tng) |
Lookup completed in 219,934 µs.